Chương 13: Mạch Đá
Hành lang tối.
Lục Trần đi. Chân không. Cảm giác bước trên đá — lạnh, gồ ghề. Vô Vi Kinh chảy trong người, rõ rệt, lặng lẽ. Da tay phải mới — hồng, không sẹo. Hắn nắm — ngón tay cử động chính xác.
Không có suy nghĩ thừa. Thụ động tĩnh tâm.
Nhưng bụng hắn cồn lên. Một ngày, có thể hai. Không ăn.
—
Vách thay đổi. Từ đá vôi sang đá sẫm hơn, cứng hơn. Hắn dừng, chạm vào vết nứt dọc trần. Ngón tay theo đường nứt — hẹp, sâu, cắt gãy lớp trầm tích.
Không phải nứt tự nhiên. Một lực cắt. Từ trên xuống.
Hắn nhìn hướng vết nứt rẽ — dẫn vào hành lang phụ, tối.
Đầu hắn quen đọc đá. Đá dung nham, đứt gãy kiến tạo, phong hóa — mấy cuốn sách trong thư viện Thanh Vân. Đám đệ tử cười hắn vì đọc. Giờ — đá dẫn đường.
Từ trên trần, qua lớp đá — rung động. Nhiều chân. Kẻ đuổi xuống.
Hắn rẽ.
—
Hành lang phụ hẹp — vừa một người. Vách — hoa văn khắc. Mờ. Hắn nhận ra: mạch nước, hình học, không đối xứng. Nhánh bị cắt. Chồng lên nhau có chủ đích.
Hắn hạ thấp góc nhìn. Địa tầng — thấp đến cao, cổ đến mới.
Dưới chân — một rãnh sâu, khác. Hắn cúi, ấn ngón tay vào. Không động.
Hắn nhìn theo rãnh — ba bước, kết thúc ở ô đá hình chữ nhật trên tường. Gõ. Âm thanh đặc — không rỗng.
Hắn suy nghĩ không bằng đầu — bằng tay. Đặt lòng bàn tay lên ô. Vô Vi Kinh truyền vào. Chặn.
Rút tay. Nhìn lại bức khắc.
Địa tầng. Nước. Dòng chảy. Mạch.
Lần nữa — ép Vô Vi Kinh từ ngón trái, theo hình xoắn. Chặn.
Hắn dừng. Thả lỏng.
Thụ động tĩnh tâm. Không nghĩ. Chỉ nhìn.
Bức tường — mặt cắt. Đường nứt, đường khắc, rãnh — mọi thứ giao nhau ở một điểm. Dưới chân tường. Một hòn đá nhỏ rơi ra.
Hắn cúi. Nhặt. Lỏng.
Ấn ngón cái vào chỗ trống — đất sét khô vụn. Sờ — một miếng đá nhỏ, ngón út. Móc ra. Viên đen bóng — chấm trắng như sao.
Đâu đó — một tia sáng lóe. Cửa không mở. Nhưng dòng khí trong hành lang thay đổi — như kiến trúc thở.
Hắn đứng dậy. Đi theo hướng đó.
—
Sảnh rộng. Bóng tối ngập. Trần không thấy đỉnh. Giữa — bệ đá ba tầng. Trên đó — quả cầu lơ lửng, bên trong xoáy ánh sáng xám — rắn đang chuyển động.
Trên tường — chữ vuông, cứng:
*Bước lên bệ. Đối mặt bản thân. Lần cuối — thân xác.*
Hắn đọc. Hai lần.
Không cạm bẫy. Không âm thanh. Nhưng áp lực từ quả cầu — tồn tại như câu hỏi.
Bụng kêu. Hắn siết tay. Vô Vi Kinh chảy dọc gân — cơ thể mệt, nhưng linh hoạt. Tay phải lành.
Hắn bước.
—
Bậc một — chấn động truyền qua gan bàn chân. Hắn đứng vững.
Bậc hai — áp lực đè vai. Hắn hít một hơi. Bước.
Bậc ba — quả cầu vỡ. Ánh sáng xám bao trùm.
Đá tảng đổ ập. Xương kêu. Da bị ép vào trong. Mồ hôi ướt lưng.
Hắn quỳ. Tay chống bệ. Thở.
Vô Vi Kinh tự động chảy. Bảo vệ kinh mạch. Nhưng không giảm áp lực.
Giọng từ thời gian — trầm, không nguồn:
— Giữ vững. Không chân khí. Không bảo vật. Chỉ cơ thể. Đứng — hoặc gục.
Hắn chống chân lên. Đầu gối đau nhói.
Gầm. Không thành tiếng — trong lồng ngực. Đẩy người thẳng. Xương sống kêu. Gân cổ căng.
Hắn đứng.
—
Quả cầu xám xoay chậm. Áp lực không tăng. Thử thách bắt đầu.
Bệ dưới chân tỏa nhiệt. Bụi bay — hình thù lạ — rồi tan.
Hắn không tìm lối ra. Hắn chỉ đứng.
Vô Vi Kinh xoay bên trong. Chậm. Sâu. Kiên nhẫn.
Hắn nhắm mắt. Thả lỏng từng đoạn cơ bị siết. Tay không nắm. Vai hạ.
Áp lực từ đều thành từng đợt — đợt sau cao hơn đợt trước.
Đầu gối hấp thụ lực. Cơ thể uốn theo.
Hắn đói. Mệt. Nhưng cơ thể quen.
Phía xa — khe cửa trên tường mở rộng. Ánh sáng đứng yên.
Chờ.