Chương 21: Sợi Chỉ
Lục Trần không rời mắt khỏi cuộn giấy.
Hắn ngồi dưới nền đá lạnh, lưng dựa vào vách phòng nhỏ, hai tay đặt trên đùi. Ánh lửa xanh từ lò rèn hắt qua ô cửa mới mở, tạo một vệt sáng lờ mờ trên mặt chữ *Tùng*.
Chữ viết tay. Cổ ngữ, nhưng kiểu chữ Lam Phong dùng trong thí luyện.
Nét bay, mảnh, không cố giấu. Người viết đã rất già, hoặc rất mệt, khi viết nó.
—
Hắn nhìn sợi giấy chạy xuống nền.
Khe nứt không rộng — chỉ đủ để một ngón tay thọc xuống. Hắn đưa ngón trỏ trái, mặt đất ẩm, lạnh. Sợi giấy lọt vào khe, chạy sâu. Hắn rút tay lên. Trên đầu ngón tay, một vệt đất sét dính — mềm, có pha bột đá vôi nghiền.
Đất sét tự nhiên không có vụn đá vôi. Khe nứt này đã từng được trát lại.
—
Tiếng động bên ngoài thay đổi.
Lục Trần nghe — tiếng búa cũ, nhưng nhịp khác. Trước là một, hai, ba, nghỉ. Bây giờ là một, hai, ba, bốn, nghỉ. Tần số tăng. Lâm sư huynh đã tìm ra cách phá nhanh hơn.
Hắn ước lượng. Nửa canh nữa. Có thể một canh.
—
Hắn đưa tay xuống bệ đá, cầm lên bộ hỏa chiết.
Gỗ đen, sắt xỉn. Mộc mạc đến mức gần như thô thiển. Hai miếng: một thanh gỗ có khía, một mảnh sắt mài cong. Loại đánh lửa của người thường, không cần linh khí, không cần kỹ thuật. Ai cũng dùng được.
Lục Trần xoay nó trong tay. Mặt gỗ nhẵn bất thường — dấu hiệu của việc dùng nhiều lần trong nhiều năm. Kẽ gỗ còn vương mùi khói cũ, không phải khói linh thạch hay đan hỏa.
Khói thường. Khói của bếp. Khói của người.
Hắn đặt hỏa chiết xuống, nhìn lại cuộn giấy.
—
Thứ này là gì?
Một cuộn giấy cổ, mang tên một kẻ phản bội, để trong phòng bí mật sau di sản. Một đầu dẫn xuống đất, đi xa. Lam Phong biết Tùng đã phản bội. Ông ta để lại cuộn giấy này — không phải vô tình.
Lục Trần đưa tay sờ mép cuộn giấy. Không khô giòn như giấy trăm năm. Nó vẫn dẻo, vẫn dai. Hắn vuốt nhẹ dọc thớ giấy — một đường chỉ nổi lên, kéo dài từ đầu cuộn, chạy xuống khe nứt, vào lòng đất.
Không chỉ là giấy. Là một sợi dây dẫn.
—
Hắn không hiểu ngay. Nhưng Vô Vi Kinh trong người chảy ra ngoài, một tia khí mỏng như tơ, chạm vào cuộn giấy.
Một cảm giác mát lạnh truyền vào đầu ngón tay.
Đường đi.
Sợi giấy kéo dài, không đứt đoạn, luồn qua đất, qua đá, qua mạch nước ngầm. Đi về hướng đông bắc. Xa lắm — xa hơn bất cứ thứ gì trong phạm vi cảm nhận của hắn.
Nó không còn đơn thuần là một cuộn giấy. Nó là một dây thần kinh — từ Lam Phong đến một nơi nào đó, một người nào đó, ở bên ngoài.
—
Lục Trần rút tay lại.
Hắn nhìn cuộn giấy. Nhìn khe nứt. Nhìn bộ hỏa chiết.
Hắn cầm hỏa chiết lên lần nữa. Không phải để xem. Hắn đưa nó đến gần khe nứt, song song với cuộn giấy. So sánh chiều dài, độ khớp.
Hỏa chiết không khớp với cuộn giấy. Nhưng nó khớp với một vết khắc trên thành bệ đá — một chỗ lõm vừa bằng thân hỏa chiết.
Hắn đặt hỏa chiết vào.
Nó khít.
—
Ngọn lửa xanh trong lò rèn bùng lên.
Không phải tình cờ. Hỏa chiết hút lửa từ lò — một tia xanh mảnh chạy dọc theo nền đá, lên bệ, vào thân hỏa chiết. Gỗ đen bắt đầu sáng, từ bên trong, như than củi đã cháy âm ỉ từ lâu.
Một dòng chữ hiện ra trên mặt gỗ — không phải khắc, không phải vẽ. Dòng chữ từ bên trong, như vân gỗ tự sắp xếp lại.
*Đi theo nó.*
—
Lục Trần không biết câu đó có nghĩa gì.
Nhưng hắn biết một điều — sợi giấy dẫn đến một nơi, hỏa chiết vừa được kích hoạt, và cánh cửa phía trước sắp vỡ.
Hắn quyết định đi theo sợi chỉ.
—
Hắn cúi xuống khe nứt. Tay phải cầm hỏa chiết, tay trái giữ cuộn giấy. Ánh sáng xanh từ hỏa chiết soi rọi mặt đá.
Khe nứt đủ rộng cho một người chui — miễn là không mang nhiều đồ. Lục Trần không mang gì ngoài bộ quần áo rách trên người. Hắn cắn nhẹ cuộn giấy, giữ trong răng, tự do hai tay.
Rồi hắn chui xuống.
—
Đường tối và hẹp. Đất mềm ở lớp trên, lẫn rễ cây nhỏ, xương xẩu. Năm thước xuống, đất chuyển thành đá nứt — lớp trầm tích vụn, không cứng. Có thể do nước ngầm ăn mòn, hoặc do nung nóng từ xưa.
Hắn bò.
Sợi giấy chạy trước mặt, luồn qua các kẽ đá, dẫn đường. Ánh xanh từ hỏa chiết bám vào các tinh thể thạch anh trên vách, phản chiếu lấp lánh.
Hắn không nghĩ nhiều. Tay chân hoạt động, đầu gối cọ vào đá, hơi thở đều. Vô Vi Kinh tự chảy, nuôi cơ thể, giữ cho bụng đỡ đói.
—
Mười phút. Có thể hai mươi.
Sợi giấy đột nhiên cong lên — không phải chạy ngang nữa. Nó chuyển hướng lên trên. Một góc gần như dựng đứng.
Lục Trần dừng lại. Há miệng — cuộn giấy vẫn còn, dính một ít nước bọt. Hắn mân mê nó, cuộn lại nhét vào thắt lưng.
Phía trên, khe hẹp dần. Nhưng ánh xanh từ hỏa chiết hẹp lại, tập trung. Đầu hỏa chiết chỉ về một hướng.
Hắn đưa hỏa chiết lên.
Chạm vào vách — nó lặn vào, như đá tan ra. Một lỗ hổng mở ra, vừa bằng quả đấm. Mở rộng dần, đủ cho hắn chui qua.
—
Lục Trần trồi lên.
Căn phòng mới không lớn hơn phòng cũ. Trần thấp, đen, nền là đá gốc — một khối duy nhất, không vết ghép. Trên nền, một bệ đá khác, nhỏ hơn, không cao quá đầu gối. Trên bệ, một cái chén bằng đồng thau, một viên đá tròn đen, một chiếc lông chim.
Và một cánh cửa.
Không phải cửa đá. Là cửa gỗ. Bình thường, cũ kỹ, có tay nắm bằng sắt gỉ. Ánh xanh từ hỏa chiết chiếu qua, thấy những thớ gỗ xoắn, những vết sâu đục từ bên trong.
Cửa gỗ trong lòng đất.
—
Lục Trần không chạm vào cửa ngay.
Hắn quét mắt căn phòng. Cái chén — bên trong có nước, nhưng không bốc hơi sau nhiều năm. Viên đá — đen, nặng, như chứa một khoảng tối dày đặc. Chiếc lông — dài bằng cánh tay, màu xám xanh, pha vệt bạc, là lông của một loài chim không tồn tại trong vùng này.
Hắn cầm chiếc lông lên. Mềm, nhẹ, một đầu sắc như mũi dùi.
Trên tay, hỏa chiết rung nhẹ. Và dưới đất, xa xa, một tiếng sập vọng qua đá.
—
Cánh cửa lò rèn vừa vỡ.
Lục Trần trong lòng đất, cách xa, không nghe thấy. Nhưng Vô Vi Kinh trong người giật một nhịp — như sợi dây trong máu vừa căng ra rồi chùng xuống.
Địa mạch thay đổi. Cấm chế đã sụp.
Hắn không có thời gian tính toán. Hắn cầm hỏa chiết lên, đưa vào cánh cửa gỗ. Tay nắm sắt rỉ sột soạt dưới ngón tay.
Hắn vặn.
Cánh cửa mở.
—
Phía sau là một hành lang ngắn, một cầu thang đá xoắn, đi lên.
Và ở cuối bậc thang, một lỗ rò ánh sáng — ánh sáng Mặt Trăng thật, lọt qua khe đá.
Lối ra.
—
Lục Trần dừng trên bậc cuối.
Hắn nhắm mắt, hít một hơi. Không khí trong hang khác — mùi đất, rêu, sương đêm. Trong lành. Hắn đã dưới lòng đất bao lâu rồi?
Không nhớ.
Hắn mở mắt. Trên lòng bàn tay, bộ hỏa chiết đã tắt ánh xanh. Nó trở về vẻ ngoài mộc mạc — một miếng gỗ, một mảnh sắt.
Nhưng dưới gỗ, hắn biết, có một dòng chữ nhỏ đã cháy vào — chữ mà hắn chưa đọc hết.
*Đi theo nó.*
Câu đó có nghĩa nữa. Đi theo sợi chỉ. Nhưng đi đến đâu?
—
Hắn nhìn về phía cuối bậc thang. Ánh trăng.
Rồi nhìn xuống cuộn giấy trong thắt lưng — chữ *Tùng*, sợi chỉ lặng lẽ, đã ngừng dẫn.
Bên ngoài, gió lùa vào, mát, thơm mùi cỏ dại.
Trong tay, hỏa chiết không sáng nữa, nhưng hơi ấm còn lại.
Và trên mặt đất phía trên, cách đó một ngàn bước, Lâm sư huynh đang đứng trước lò rèn vừa vỡ, nhìn ngọn lửa xanh, nhìn căn phòng trống, nhìn khe nứt dưới nền.
Hắn quỳ xuống, đưa tay sờ cạnh khe.
Trên ngón tay hắn, một vệt đất sét mềm — giống hệt thứ còn dính trên tay Lục Trần trước đó mười lăm phút.
Hắn không nói gì. Chỉ rút một tờ giấy vàng từ trong tay áo, viết vài chữ, gấp thành hình hạc giấy.
Thả nó bay vào bóng tối.
—
Ngoài kia, xa hơn, dưới ánh trăng non, Lục Trần nhìn về phía đông bắc.
Nơi sợi chỉ đã chỉ.
Hắn đi.