Chương 22: Mặt Đất
Ánh trăng non.
Lục Trần đứng trước khe đá, một chân vẫn trên bậc thang cuối, một chân đã chạm cỏ dại. Gió đêm — ẩm, mát, mang mùi sương và đất ướt — quạt vào mặt. Da hắn nhăn lại vì lạnh, nhưng bên trong thì ấm. Vô Vi Kinh vẫn quay, dòng chảy mới len qua kinh mạch, không rõ ràng lắm, nhưng có cảm giác như người vừa nuốt một ngụm nước nóng.
Hắn không ra vội.
Hắn dừng ở miệng khe, quan sát.
—
Mặt trăng non. Ánh bạc mờ đổ qua bụi cây thấp, tạo những vệt loang trên mặt đất ẩm. Khu rừng trước mặt không phải rừng cây non, cũng không phải rừng già. Cây mọc đều — thân thẳng, cao chừng hai ba người, tán tròn, khoảng cách giữa các gốc như nhau. Quá đều để là rừng tự nhiên.
Từng là rừng trồng. Hoặc từng có người chăm sóc.
Hắn quay lại. Khe đá mọc ra từ sườn đồi, nơi một tảng đá sa thạch lớn lộ ra giữa bụi sim và dây leo. Miệng khe vừa bằng chỗ hắn lên không — đủ cho một người luồn qua, nhưng nếu nhìn từ xa, sẽ thấy không có miệng. Những bụi cây xếp lại gần nhau, dây leo đan thành lưới, che kín.
Lam Phong đã nghĩ rất kỹ khi chọn lối thoát này.
—
Lục Trần ngồi xuống dưới tảng đá.
Lưng dựa vào sa thạch — ấm hơn so với không khí chung quanh. Cát kết giữ nhiệt từ ban ngày, tỏa ra từ từ suốt đêm. Hắn để tay phải lên bắp đùi, mở lòng bàn tay.
Bộ hỏa chiết đen đã tắt hoàn toàn. Không xanh, không ấm. Gỗ đen, sắt xỉn, tĩnh lặng như chưa từng sáng.
Hắn lấy cuộn giấy trong thắt lưng ra.
Sờ mép giấy. Mềm, nhưng không rách. Căng nhẹ khi kéo — giấy không còn rủ xuống nữa. Nó đã căng trở lại, như thể được kéo về một phía.
Hướng đông bắc.
—
Hắn không hiểu cơ chế. Nhưng không cần hiểu. Giấy đã chỉ đường từ lòng đất, từ trong phòng bí mật, xuyên qua đá và nước ngầm, đến đây. Nó vẫn chỉ.
Hướng đông bắc.
Lục Trần nhìn theo hướng đó. Rừng tối, không địa danh, không dấu hiệu.
Nhưng hắn biết — xa ngoài kia là cánh cổng Thanh Vân tông. Hướng đông bắc là nơi Trần Tùng ở.
—
Trong lòng đất, từ xa, một tiếng vọng.
Không phải tiếng động từ khe núi. Là một rung động trong địa mạch, nhẹ đến mức nếu hắn không nằm trên mặt đất, không có Vô Vi Kinh cảm nhận, hắn sẽ không biết.
Một cánh cổng vừa đóng. Hay một cấm chế vừa sụp.
Hắn nhắm mắt, tập trung xuống lòng đất.
—
Ba mươi dặm dưới chân, thứ ánh sáng xanh lam vẫn cháy trong lòng lò.
Nhưng nó đã thay đổi. Không còn là một ngọn lửa — nó đã tan ra, thấm vào thành lò, vào gang đen, vào các khe nứt chưa từng được sửa. Những vết nứt ấy, nơi từng là điểm yếu của cấu trúc, giờ sáng lên, kết nối với nhau.
Từ lò rèn, một dòng điện chạy ra.
Không phải điện. Là một dòng nhiệt, một dòng ý chí không thể gọi tên. Nó chạy dọc theo các đường hầm, qua căn phòng thí luyện, qua phòng tĩnh tọa, lên bậc đá, lên khe nứt, ra khỏi miệng khe.
Lục Trần mở mắt.
Trên lòng bàn tay, bộ hỏa chiết đen ấm lên. Không nhiều — chỉ đủ để hắn nhận ra.
—
Hắn đứng dậy.
Hướng đông bắc. Đói. Cô đơn. Không linh thạch, không binh khí, không kỹ thuật chiến đấu. Vô Vi Kinh vừa tầng một, mà cũng không hẳn. Một con đường mới chưa ai đi.
Hắn nhìn xuống bộ hỏa chiết trong tay.
Thứ này. Một công cụ đánh lửa. Người thường dùng không cần linh khí. Hoàn hảo cho một người không có lực chiến.
Hắn liếm ngón cái, chấm vào vết gỗ nhẵn bất thường trên thân hỏa chiết. Dưới ngón tay, một chữ nhỏ hiện ra — chữ đã cháy vào vân gỗ từ trước khi hắn cầm lên.
*Một.*
Hắn nhíu mày. Lật mặt kia.
*Hai.*
—
Hỏa chiết của Lam Phong. Không phải một. Là một trong nhiều.
Một bộ đánh lửa gửi đến những người từng thắp lửa? Hay một phương pháp kiểm tra khác?
Hắn không có thời gian suy nghĩ.
—
Một tiếng động từ xa. Tiếng mảnh đá rơi.
Từ hướng khe đá — từ phía sau hắn, từ lòng núi. Có người vừa xuống. Lâm sư huynh không ở lại phòng trống lâu.
Lục Trần không nhìn lại. Hắn gấp cuộn giấy, nhét vào thắt lưng. Hỏa chiết cầm trong tay phải, quen tay, chắc.
Rồi hắn đi.
Hướng đông bắc, vào giữa lòng rừng cây đều tăm tắp, dưới ánh trăng non.
—
Rừng cây đều không phải là rừng thường.
Ba phút vào, Lục Trần nhận ra ngay. Mỗi cây đều có một cái khe nhỏ trên thân, ngang tầm mắt, hướng về tây bắc. Không phải do kiến hoặc mục — khe thẳng, sâu, có một cạnh hơi nghiêng. Dấu hiệu của dao.
Từng người đã từng rạch chúng, đọc hướng gió?
Hắn dừng lại, đưa tay vào một khe. Bên trong khô. Nhưng dưới đáy, một vệt đen, khô nứt, không phải mủn gỗ.
Mực đen. Dấu hiệu đường đi đã cũ.
—
Ai đó đã dùng những cây này làm hướng dẫn.
Không phải dây. Là đường của người đi rừng trước, để lại cho người sau. Cổ nhân hoặc người của Lam Phong. Họ đi qua đây — không phải con đường ngắn nhất, nhưng con đường an toàn.
Lục Trần nhìn theo hướng của các khe. Hướng đông bắc, nhưng không phải đường thẳng. Các khe chuyển dần — từ tây bắc sang bắc, rồi lại về đông bắc. Một đường cong, tránh một thứ gì đó.
Hắn đi theo.
—
Rừng mất dần sau lưng.
Không phải vì hắn ra khỏi rừng. Là cây thưa hơn, khoảng cách giữa các gốc xa hơn, đất chuyển từ mùn ẩm sang sỏi và cát. Thảm thực vật thấp thay đổi — cỏ cao, lau sậy, bụi găng mọc thành từng cụm, không liên tục.
Hắn vào một vùng chuyển tiếp. Giữa núi và đồng.
—
Một đồng cỏ.
Không có cây cao. Mặt đất phủ đầy cỏ tranh và lau sậy, cao đến bắp chân, thỉnh thoảng đến đầu gối. Đất đen, ướt sũng. Các bụi cây mọc thành đám nhỏ, tròn, cách nhau chừng mười bước, không phải ngẫu nhiên — dấu hiệu của nguồn nước ngầm nông.
Hắn dừng lại. Mắt quét:
Phía trước, khoảng hai trăm thước — một bụi cây chết.
Giữa đồng cỏ ẩm, một bụi cây khô trụi lá, gốc lõm, vỏ bong tróc. Không có cây nào khác chết gần đó. Duy nhất. Nguyên nhân không phải tự nhiên.
Lục Trần đến gần.
—
Hắn ngồi xổm xuống cạnh bụi cây.
Gốc khô, nhưng không mục. Cành vẫn cứng. Hắn bẻ một đoạn — khô, tiếng gãy thanh. Bên trong, không có mọt, không mục, không dấu hiệu hút nước. Chỉ khô.
Hắn đưa tay sờ gốc. Một cạnh nhẵn bất thường — như bị dao cắt, rồi nung qua lửa. Cạnh hướng về phía nam.
Không phải cây chết vì bệnh. Cây bị một tia năng lượng khô cạn quét ngang. Ai đó dùng một đòn đánh có chủ đích, tia dư thừa quẹt vào bụi cây, hút sinh khí trong đất — làm nó chết khô.
Hắn đứng dậy, nhìn về hướng cạnh nghiêng.
Nam. Không phải đông bắc.
—
Lục Trần đưa tay vào thắt lưng — cuộn giấy vẫn ổn. Không căng hơn, không chảy.
Nhưng hỏa chiết trong tay hắn ấm bất thường.
Không phải từ hơi cơ thể. Chính nó ấm — ấm như khi bắt đầu nhận lửa từ lò.
Hắn cầm hỏa chiết lên.
—
Trên mặt gỗ, một dòng chữ mới, không phải chữ cũ.
Sáng. Phát quang nhẹ. Màu xanh, như màu lửa lò rèn.
*Hướng dẫn sai.*
Ba chữ. Mất hút sau mười giây. Than gỗ trở lại đen.
—
Lục Trần đứng im.
Hắn không biết cơn gió nào mang chữ lên mặt gỗ. Không biết vì sao nó biết hắn đang sai. Nhưng hắn biết một điều: bộ hỏa chiết này không đơn thuần là công cụ đánh lửa. Ai đó — Lam Phong? — đã gắn nó với khu vực này. Với cái gì đó. Với mạng lưới dưới lòng đất.
Hắn duỗi tay.
Rút cuộn giấy ra, vuốt dọc. Sợi chỉ bên trong vẫn cứng, vẫn căng, vẫn chỉ đông bắc.
Hắn ngước lên. Nhìn hướng đông bắc. Nhìn bụi cây chết. Nhìn hướng nam.
Đi sai. Cây chết. Ai đó đã chiến đấu ở đây.
—
Hắn chọn tin hỏa chiết.
Hắn đổi hướng, không thẳng đông bắc. Làm một vòng cung xa hơn về phía bắc — tránh cái chết khô, tránh cái gì đó đã hút sinh khí ngoài kia.
Đi mười phút nữa.
—
Đồng cỏ kết thúc.
Một con suối cạn — lòng suối rộng chừng năm thước, đá cuội trọc lố, cỏ mọc thành từng túm dưới các kẽ đá. Hơi chút nước còn lại, lờ đờ dưới ánh trăng, phản chiếu một vệt bạc.
Lục Trần nhảy xuống lòng suối.
Gót chân đạp sỏi, lạnh và vỡ vụn. Hắn đi dọc suối. Bên trái, một cây cổ thụ lớn — gốc hai người ôm. Dưới gốc, một tảng đá bằng phẳng.
Trên tảng đá, thứ gì đó sáng lên.
—
Lục Trần dừng, cách hai bước.
Một viên đá nhỏ. Màu xám đen. Nằm ngay giữa mặt bằng phẳng, nhưng không phải tự nhiên mà ở đó — xung quanh viên đá, mặt tảng đá phủ đầy rêu và bụi, nhưng không có nhánh cây nào chạm đến.
Che chủ ý.
Hắn cầm viên đá lên.
Nặng. Nặng hơn vẻ ngoài, nặng hơn đá thường. Một mặt nhẵn như thủy tinh. Trong lòng viên đá, một vệt sáng mờ, như mạch lạch trong thạch anh.
Hắn đưa lên gần mắt.
Trong vệt sáng, những chữ nổi lên, cổ tự. Không phải chữ Lam Phong. Là chữ Thanh Vân.
*Chờ.*
—
Hắn không hiểu.
Chờ gì? Chờ ai? Hay chờ chính hắn?
Hắn đặt viên đá xuống. Rồi cầm lên. Cân nhắc. Có mang theo không?
Hắn nhìn hỏa chiết. Cuộn giấy. Hai thứ từ Lam Phong. Thêm một viên đá từ Thanh Vân.
—
Hắng bỏ viên đá vào túi.
—
Phía trước, cách khoảng nửa dặm, bóng tối vẫn dày.
Không có ánh đèn, không có khói, không có tiếng người. Một cánh đồng hoang vu. Nhưng trong tay hỏa chiết, dưới ánh trăng, gỗ đen phát một tia sáng yếu ớt, xanh lam.
Không còn tắt nữa.
Nó đã cháy trở lại.
—
Lục Trần đi.
Sau lưng, từ khe đá sau tảng sa thạch, một bóng người chậm rãi bước ra.
Người thanh niên áo lam không vội. Hắn cúi xuống, sờ ngón tay vào mặt đá. Có độ ẩm. Có hơi người. Hắn ngước lên, nhìn về hướng đông bắc.
"Đi thật sao?"
Không ai trả lời.
Trên tay hắn, một tờ giấy vàng — con hạc mà hắn đã thả — không quay về. Nó đã biến mất. Nhưng hắn không lo. Trên mu bàn tay hắn, một đường chỉ đỏ bất ngờ hiện ra, chạy dọc theo xương bàn tay, vào cổ tay, lên cánh tay.
Hắn nhìn nó, không nói gì.
Rồi bước theo.
—
Hướng đông bắc — nhưng không cùng tốc độ với Lục Trần.
Trên một đỉnh đồi thấp, giữa lau sậy, hai người đàn ông đang quỳ. Một trận pháp nhỏ dưới chân — bùa vàng, nến tàn, một sợi chỉ đỏ nối từ tay người này sang tay người kia.
Không phải chúng sinh.
Họ là người của Thanh Vân. Bốn mắt nhắm, mồ hôi chảy dọc thái dương. Niệm chú đều. Sợi chỉ đỏ căng ra, rung lên từng hồi.
Một người mở mắt.
"Nó ra."
Người kia không trả lời. Nhưng ngón tay hắn bấm vào một lá bùa vàng, viết thêm một dòng chữ vào cuối. Lá bùa bốc cháy, tro rơi xuống nền đất đen.
Người thứ hai: "Nó đi đâu?"
"Đông bắc. Nhưng không phải về tông môn."
"Còn ai?"
"Người của Thủy tổ — Lâm sư đệ — đã bám theo."
"Báo cho Tùng trưởng lão."
"Đã báo."
—
Trên mặt đất ẩm, cách đó ba dặm, Lục Trần đi ngang qua một gốc cây già.
Hắn dừng lại. Trên mặt đất, một hình vẽ — hình tròn, đường kính gang tay, vẽ bằng đá vôi trắng. Bên trong, một chữ.
*Huyết.*
—
Huyết. Máu.
Huyết ấn của Trần Tùng.
Lục Trần đứng nhìn hình vẽ. Hắn không chạm. Nhưng Vô Vi Kinh trong người giật mạnh — không phải từ bên ngoài. Từ bên trong. Dòng chảy mới vừa xuất hiện từ lò bỗng va vào vách kinh mạch, không đi tiếp nữa. Như gặp một bức tường.
Hắn cúi xuống.
Trên mặt đất, hình vẽ không chỉ vẽ trên đất. Nó tỏa ra một mùi — mùi sắt, mùi máu khô. Máu thật. Ai đó đã dùng máu vẽ nó, không lâu trước đây.
—
Huyết ấn của Trần Tùng là gì?
Từ ký ức lửa, Lam Phong bị vùi xuống bằng chỉ đỏ. Không phải võ kỹ. Không phải linh khí. Một thứ khác — một loại huyết chú, mà Tùng dùng để khống chế người. Kể cả Lam Phong, một đại sư, cũng bị nó hạ.
Lục Trần chưa từng thấy huyết chú trong người mình. Nhưng Vô Vi Kinh vừa giật. Như cảnh báo.
Hắn bước qua hình vẽ. Không chạm trung tâm. Không dẫm lên nét vẽ.
Nhưng trong lòng, hắn biết — sợi chỉ đỏ của Trần Tùng không chỉ dưới lòng đất. Nó ở trên mặt đất nữa. Vây quanh.
—
Hướng đông bắc, cuộn giấy trong thắt lưng hắn dần căng hơn.
Cuộn giấy kéo, nhẹ — như một bàn tay vô hình vươn ra, nắm lấy mép vải, kéo về một phía. Hướng đông bắc. Và bên trong đầu, một hình ảnh mơ hồ — một cánh đồng trống, ánh sáng yếu ớt từ một hồ nước, và một bóng người.
Không phải ký ức. Là một đường dẫn.
Sợi chỉ không dẫn hắn đến một nơi. Nó dẫn hắn đến một người.