Chương 23: Mạch Nước Ngầm
Lục Trần đi qua đồng cỏ thêm một canh.
Không có đường rõ. Chỉ có cuộn giấy trong thắt lưng — căng, liên tục kéo nhẹ về phía trước, như người dắt tay một đứa trẻ qua bóng tối.
Hắn không vội. Bước chân chậm, đều.
—
Mặt trăng lặn dần. Ánh trắng chuyển sang xám — ranh giới giữa đêm và hửng sáng còn xa, nhưng không khí đã thay đổi. Ẩm hơn. Mùi cỏ khô pha mùi đất mới — đất vừa được xới, hoặc vừa hút nước từ dưới lên.
Suối ngầm gần.
Lục Trần dừng. Quỳ xuống, sờ mặt đất.
Một vệt nước — nhỏ, nhưng không phải sương — dính vào đầu ngón tay. Hắn ngửi. Tanh nhẹ. Mùi khoáng chất — sắt, lưu huỳnh. Không phải nước mặt. Nước từ sâu dưới lòng đất trồi lên, xuyên qua các khe nứt địa chất.
Hắn hất nhẹ nước. Trên ngón tay, một màng mỏng. Dầu mỡ hóa thạch. Dấu hiệu của mỏ khoáng cũ — hoặc nơi từng có hoạt động luyện khí lâu dài.
—
Lam Phong từng làm việc ở đây.
Không chỉ lò rèn. Cả vùng này từng là nơi ông ta chọn để xây dựng thứ gì đó. Một khu vực thí nghiệm. Một căn cứ phụ. Một đường hầm nối giữa lòng đất và mặt đất.
Lục Trần ngước lên nhìn trời. Bầu trời xám. Một vệt mây mỏng kéo dài từ tây sang đông. Trong bóng tối mờ mờ, hắn thấy một đường vạch — không phải mây — một vạch đen kéo dài qua nền trời, như vết cháy của một luồng khí nào đó.
—
Hắn đứng dậy. Đi tiếp.
Đồng cỏ bắt đầu chuyển thành bãi đá.
Những tảng đá vôi lộ ra từ mặt đất — tròn, mòn, như núi đá ngầm xưa kia chìm dưới đáy biển, nay nổi lên. Mặt đá ráp, lỗ chỗ hang lũng. Trông như một cánh đồng hoang hóa.
—
Một con suối nhỏ chảy giữa bãi đá.
Nước. Thật.
Lục Trần quỳ xuống, rửa mặt. Nước lạnh — lạnh hơn so với khí hậu vùng này. Lạnh như chảy từ một nơi rất sâu, nơi đá chưa từng thấy mặt trời.
Hắn nhìn xuống lòng suối.
Cát trắng, sỏi đen. Và dưới cát, một thứ gì đó hắt lên một tia sáng mờ.
—
Hắn thọc tay xuống nước.
Sỏi và cát, móng tay chạm vào một bề mặt cứng. Hắn móc lên. Một mảnh gốm — không lớn hơn lòng bàn tay. Vỡ, cạnh sắc. Mặt trong màu nâu đen, mặt ngoài tráng men xanh — xanh như lửa trong lò rèn.
Hắn cầm mảnh gốm, đưa lên dưới ánh trăng lờ mờ.
Trên men, một đường vạch màu trắng — chạy dài từ cạnh vỡ vào trong. Vạch không đều — vẽ bằng tay. Không phải chữ. Là một nét đơn — một nét hất lên, không kết thúc.
—
Lam Phong từng vẽ cái gì đó trên mảnh gốm này trước khi nó vỡ.
Hắn bỏ mảnh gốm vào túi, cùng với viên đá "Chờ".
—
Phía trước, bãi đá kết thúc. Cỏ lại mọc — thấp hơn, thưa hơn. Đất khô hơn. Nhưng trong hỏa chiết, màu xanh lam chuyển thành xanh lục.
Màu thay đổi.
Hắn dừng. Lấy hỏa chiết ra. Màu xanh lục — phát sáng yếu hơn xanh lam, nhưng rõ. Như một tín hiệu khác.
—
Hắn suy luận:
Xanh lam: đường đúng. Xanh lục: thứ gì đó gần — người, hoặc nguồn nước, hoặc một cấm chế.
Hắn nhìn lên. Bóng tối trước mặt dày hơn — không phải vì thiếu ánh sáng. Một vùng tụ quang đặc. Không thể nhìn xuyên qua.
Một khu rừng rậm khác. Hoặc một ngôi làng đổ nát.
—
Hắn tiến vào vùng tối.
Ba mươi bước — hỏa chiết tỏa hơi ấm.
Năm mươi — một mùi hôi thối — mùi xác động vật, pha phân chuồng mục.
Sáu mươi — một đống đá sụp.
—
Lục Trần đứng trước cổng làng.
Ngôi làng không có tường bao. Những ngôi nhà — lợp tranh, vách đất — sụp một nửa, còn một nửa đứng lâu ngày dưới mưa nắng. Cỏ mọc cao. Một gốc cây bồ đề khô trụi — gốc to hai người ôm — nằm đổ trên khoảng sân cũ.
Không hẳn là làng bỏ hoang.
Trên một bức vách còn đứng, một lá bùa màu vàng nhạt — còn dính, nhưng phai màu.
Lục Trần đến gần. Lá bùa còn nguyên, nhưng mất chức năng. Mực phai, họa tiết mờ. Một lá bùa trấn trạch — loại dùng để ngăn tà khí xâm nhập.
Lá bùa Thanh Vân.
—
Lục Trần đứng yên.
Thanh Vân tông từng quản lý vùng này. Ngôi làng này từng có người, từng có bùa hộ thân. Nhưng giờ — không còn ai. Hoặc còn — nhưng không đi ra.
Hắn lách qua vách sụp, vào sân.
Ngôi nhà chính — mái tranh còn tương đối nguyên, bốn vách đất, cửa gỗ đóng.
Không khóa. Một khe hở.
Hắn đẩy nhè nhẹ. Cửa mở.
—
Một gian nhà nhỏ.
Bàn gỗ, một chiếc ghế mất một chân, một cái chén vỡ, một bếp lò gạch đã nứt. Trên tường, một rương gỗ nhỏ — mở nắp.
Trong rương, một ít quần áo cũ, vài đồng tiền đồng, một chuỗi hộ mệnh đã đứt.
Hắn lục qua. Dưới lớp quần áo, một cuốn sổ — bìa vải, ố vàng, mực tím.
—
Hắn mở cuốn sổ. Trang đầu:
*Ngày mùng 3 tháng Chín, năm Canh Ngọ.*
*Lính Thanh Vân đến. Bắt hai người. Đàn ông trong làng đưa đi đào hầm. Không ai quay về.*
*Hôm sau mưa. Đất lở ở đồi sau. Bốn mươi người chết.*
*Đám lính nói lở hầm. Đào thêm. Tuyển thêm người.*
*Lâm trưởng lão nói: người làng không có lựa chọn.*
—
Lục Trần lật tiếp.
*Ngày 12 tháng Mười.*
*Lính không đến nữa. Nhưng người trong làng không rời được. Đường ra bị phong tỏa. Lá bùa mà lính dán cứ đỏ lên mỗi đêm.*
*Tôi nghĩ chúng tôi không còn thuộc về Thanh Vân.*
—
*Ngày 25 tháng Mười.*
*Không còn ai ngoài tôi.*
*Nước giếng không uống được. Gà chết hết. Lợn chết. Chó chết. Người cuối cùng là lão Mùi — chết hôm qua dưới gốc bồ đề.*
*Tôi viết những dòng này, rồi sẽ ra đồi sau.*
*Nếu ai đọc được: đừng đến đây. Đừng tin Thanh Vân. Và đừng đi về hướng đông bắc.*
*— Hoàng.*
—
Chữ cuối cùng nguệch ngoạc. Tay viết run hoặc rất yếu.
Lục Trần gấp cuốn sổ. Nhét vào thắt lưng.
—
Hướng đông bắc — chính xác hướng cuộn giấy chỉ.
Và cuốn sổ bảo: đừng đi.
Hắn đứng dưới mái tranh sụp. Ngoài trời, trăng đã tắt. Bầu trời chuyển màu xám đen — gần rạng sáng. Bên ngoài làng, trên đồi sau, một đám khói mỏng bốc lên không rõ nguồn — không phải khói từ lửa. Màu trắng nhạt. Khói xương.
—
Lục Trần không ra đồi sau.
Hắn rời làng theo lối vào — không qua đồi, không vòng ra sau. Đi ngược lối cũ, quay lại bãi đá, rồi rẽ hướng đông — tránh đồi sau, nhưng vẫn giữ hướng tổng thể.
Cuộn giấy không phản đối. Nó vẫn căng, vẫn kéo. Chỉ thay đổi rất nhỏ — hướng cái kéo lệch chừng một tích tắc.
—
Hắn đi thêm nửa canh.
Đồi sau khuất dần. Một thung lũng nhỏ — cây mọc trên sườn, suối cạn chảy giữa. Giữa thung lũng, một ngôi nhà đá — xây bằng đá vôi và gỗ, mái ngói âm dương, cửa đóng.
Một trong số những căn cứ của Lam Phong.
Hắn không cần vào. Cuộn giấy đã căng hết cỡ — nó kéo mạnh, vuông góc với ngôi nhà. Nhưng không phải nhà. Là thứ gì đó sau nhà.
Hắn đi vòng qua.
—
Phía sau nhà đá, một cái giếng.
Miệng giếng xây bằng gạch vồ, rêu xanh phủ kín mặt. Trên thành giếng, một sợi dây thừng mục — đứt một đoạn, rũ xuống lòng giếng. Cuộn giấy kéo mạnh xuống dưới.
Lục Trần cúi xuống nhìn.
Tối. Không thấy đáy. Nhưng phía dưới sâu, một ánh sáng — nhỏ, mờ, xanh lam. Như màu lửa lò rèn.
Hắn lấy viên đá "Chờ" trong túi ra. Đặt trên thành giếng. Viên đá ấm.
—
Một giọng nói.
Không từ miệng giếng. Không từ chung quanh. Từ trong đầu hắn — xa lạ, khàn, như tiếng người già vừa thức dậy sau giấc ngủ dài.
*Theo ta.*
Lục Trần nhìn quanh. Không ai.
Hắn nhìn cuộn giấy. Sợi chỉ trong đó chạy thẳng xuống giếng.
Xuống dưới. Nơi ánh sáng xanh lam chờ.