Chương 24: Dưới Giếng
Lục Trần nhìn xuống miệng giếng.
Ánh sáng xanh lam ở dưới sâu — không nhấp nháy, nhưng không đứng yên. Nó di chuyển, chậm, trong một vòng tròn. Như một con mắt đang quét.
Hắn thử quăng một viên sỏi. Không nghe tiếng nước.
—
Giếng không có nước.
Hoặc nước ở rất sâu, nhưng mặt nước không phải điểm dừng.
Hắn kiểm tra thành giếng. Gạch vồ xây khít, rêu phủ bên ngoài — nhưng bên trong, dưới lớp rêu, một đường xoắn ốc chạm nổi. Mắt thường không thấy — tay sờ mới rõ. Đường xoắn đi theo chiều kim đồng hồ, xuống dần, đến mép nước cũ rồi biến mất.
—
Lam Phong đã thiết kế giếng này.
Không phải giếng nước. Là một lối xuống.
Hỏa chiết trong tay Lục Trần chuyển từ xanh lục sang xanh lam trở lại — cùng màu với ánh sáng từ dưới đáy. Hắn cầm hỏa chiết, nhúng xuống miệng giếng.
Không có gió. Nhưng một luồng khí lạnh từ dưới bốc lên — mang theo mùi đất già, mùi kim loại cháy, mùi của một thứ đã nằm yên quá lâu.
—
Không có thang.
Thành giếng trơn, rêu phủ. Nhưng những đường xoắn chạm nổi — không phải trang trí. Là bậc.
Hắn thử đặt ngón chân lên đường xoắn đầu tiên. Bám. Đủ để làm điểm tựa. Hắn đặt cả bàn chân — vững.
—
Lục Trần xuống.
Chậm. Từng bước. Tay trái bám vào đường xoắn phía trên, tay phải cầm hỏa chiết. Cuộn giấy trong thắt lưng căng thẳng đứng, chỉ thẳng xuống dưới.
—
Năm thước. Ánh sáng xanh lam từ dưới gần hơn, nhưng không rõ nguồn — nó phát ra từ vách, từ thành giếng, từ những vết nứt nhỏ trên gạch cũ. Từng vệt sáng như sợi chỉ, chạy dọc.
Lục Trần dừng, quan sát.
Những vệt sáng — cùng màu với lửa lò rèn. Cùng một thứ. Lan tỏa qua đá, qua gạch, như rễ cây.
Hắn chạm vào một vệt. Mát. Không nóng. Nhưng trong lòng bàn tay, Vô Vi Kinh phản ứng — nhẹ, như gặp một dòng chảy quen thuộc.
—
Mười thước. Bóng tối phía trên đã khuất. Nhìn lên chỉ thấy một chấm trời đen — miệng giếng thu nhỏ bằng nắm tay. Xung quanh, vách giếng biến thành đá tự nhiên — không còn gạch. Lớp đá xám lốm đốm vân — đá biến chất do nhiệt — gặp nền nhiệt cao từ xa xưa.
Dấu hiệu của luyện khí quy mô lớn. Họ đã nung nóng khối đá này đến nhiệt độ đủ để thay đổi cấu trúc khoáng. Không còn là tầng đá tự nhiên nữa. Là kiến trúc nung.
—
Hỏa chiết trong tay Lục Trần phát sáng mạnh.
Đủ để đọc chữ trên vách.
Những chữ nhỏ — cổ tự, cùng loại với chữ trong phòng bích họa. Chạm khắc sâu, mỗi chữ cách nhau một gang tay, chạy thành đường tròn quanh thành giếng.
*Trăm sông đổ về biển.*
*Biển không đầy.*
*Trăm khí quy về đan điền.*
*Đan điền không no.*
—
Lục Trần dừng lại, lặp lại câu đó trong đầu. Trăm sông đổ về biển. Biển không đầy.
Vô Vi Kinh. Hắn đã học được điều tương tự trong phòng tĩnh tọa — nhưng ở đó, nó là một hướng dẫn thở. Ở đây, nó là một câu hỏi. Nếu trăm khí quy về đan điền mà đan điền không no — vậy khí đi đâu?
—
Một câu trả lời vụt qua:
Nó không dừng. Nó chảy tiếp.
Hắn nhìn xuống. Ánh sáng xanh lam dưới đáy — một vòng tròn sáng, lớn dần. Không chặn. Để nó chảy vào đan điền, qua đan điền, ra ngoài. Không tham, không giữ.
Như nước qua lưới.
—
Lục Trần tiếp tục xuống.
Mười lăm thước. Thành giếng mở rộng — không còn là giếng. Một hang động ngầm. Trần hang cao — có thể nhìn thấy các khối thạch nhũ đổ ra từ trần, đứt gãy cũ, phủ bụi trắng.
Ánh sáng xanh lam từ dưới sàn hang — một mặt hồ nhỏ.
Mặt hồ không sâu — chỉ đến đầu gối. Nước trong — trong đến không ngờ. Đáy hồ lót cát trắng và những viên đá cuội đen — đen tuyền, như đá dùng trong chén đồng ở phòng dưới lòng đất cũ.
Một trong những viên đá phát sáng.
—
Lục Trần bước xuống mặt hồ.
Nước lạnh — lạnh đến mức xương chân đau nhói. Nhưng Vô Vi Kinh tự động chảy xuống chân, làm ấm, như một lớp màng.
Hắn lội đến chỗ viên đá sáng.
Một viên đá — lớn hơn nắm tay, hình cầu, nằm trên cát trắng, phát ra ánh sáng xanh lam. Trên mặt đá, không có chữ. Một vết lồi — như cục u trên đá.
Hắn cầm lên. Nặng — nặng hơn viên đá "Chờ". Trên tay, hỏa chiết và viên đá lạ cùng ấm.
—
Giọng nói trong đầu trở lại. Rõ hơn. Không phải một giọng. Hai.
*Ngươi tới.*
*Đã tới.*
Lục Trần nhìn quanh. Không ai. Hai giọng, cùng âm sắc — như cùng một người nói hai vai.
—
Hắn hỏi: "Ngươi là ai?"
Không trả lời. Nhưng một tia sáng xanh bắn ra từ viên đá trên tay hắn — chiếu lên trần hang. Trên trần, một bức tranh lớn — vẽ bằng đá màu, bụi phủ, nhưng còn nhìn rõ.
Một người ngồi dưới gốc cây tùng. Trước mặt người đó, một ngọn lửa nhỏ. Xung quanh — chiến trường. Kiếm, tên, xác người, lửa đỏ. Nhưng người dưới gốc tùng không nhìn chiến trường. Hắn nhìn vào ngọn lửa.
—
Bên cạnh người đó, một dòng chữ.
*Lam Phong niên lục thập tam.*
*Lần cuối ngồi thiền, trước khi xuống huyệt mộ Tùng.*
—
Hắn nhìn viên đá trong tay. Viên đá phát sáng. Hắn nhìn mảnh gốm trong túi — không liên quan gì đến nơi này? Có lẽ — nét vẽ trên mảnh gốm khớp với đường vân trên trần hang.
—
Giọng nói, lần thứ ba.
*Học ta ngồi.*
*Học ta buông.*
*Không phải để thành mạnh.*
*Là để không cần mạnh.*
—
Một luồng khí lạnh từ viên đá chảy vào tay hắn. Không phải Vô Vi Kinh. Một thứ khác — tinh thuần hơn, già hơn. Như lớp dưới cùng của một mạch nước.
Nó chảy vào kinh mạch, không đụng chạm gì — chỉ lướt qua, như người khách đi qua ngôi nhà không dừng lại.
Nhưng Vô Vi Kinh phản ứng. Dòng chảy mới từ lò rèn xoay lại, hòa vào luồng khí lạnh, quấn lấy nó. Không giữ — như hai dòng sông gặp nhau, chảy song song một đoạn rồi tách ra.
Trong Lục Trần, một thứ gì đó mở ra.
—
Hắn mở mắt. Trần hang sáng hơn. Những đường vân trên đá lộ rõ — từng thớ, từng vết nứt, từng mạch quặng nhỏ. Hắn thấy chúng không chỉ bằng mắt — bằng xúc giác của thân thể, bằng sự hiểu biết không qua suy luận.
Một dạng tri giác mới.
Lam Phong cố gắng nói: ngồi, buông, không cần mạnh. Nhưng trước khi làm được điều đó, ngươi phải thấy. Thấy cấu trúc, thấy mạch khí, thấy đường đi của vạn vật.
Và Lục Trần vừa thấy.
—
Hắn đứng dậy trong nước.
Viên đá trong tay sáng đều. Cuộn giấy vẫn kéo về phía trước — xuyên qua vách hang, về hướng đông bắc. Hắn biết con đường tiếp theo không nằm dưới giếng này — con đường vẫn còn xa.
Hắn lên khỏi mặt hồ. Quay lại thành giếng. Hướng lên — nhưng không leo.
Hắn tìm — và thấy một khe hở sau một khối thạch nhũ, một đường hầm thấp đủ cho một người bò, hướng đông bắc.
Trong thắt lưng, cuộn giấy căng hơn. Hắn biết mình không cần lên mặt đất để đến đích.