Lịch Hẹn Bị Hủy Phút Chót
Thái không đưa tay nhấc chiếc đồng hồ lên ngay.
Cô đứng lặng trước máy nước, để mặc hơi lạnh từ bình kim loại phả vào cổ tay. Trên đầu, bóng đèn hành lang cũ phát ra tiếng rè rè rất khẽ, đều đến khó chịu. Từ cuối sảnh, tiếng giày bảo vệ vọng lại, gấp mà vẫn nặng nề, như người vừa nghe gọi vừa chưa kịp hiểu chuyện gì đang chờ mình phía trước. Dưới thứ ánh sáng vàng úa, chiếc đồng hồ nằm úp mặt xuống nắp máy nước phủ lớp nhựa giả đá đã xỉn màu. Dây da nâu sờn ở lỗ cài thứ ba. Bên cạnh là một tờ giấy in nhiệt gấp tư, mép giấy bạc đi, chỗ trắng chỗ xám, dấu hiệu của loại hóa đơn để lâu bị ăn nhiệt.
Duy dừng lại ngay sau lưng cô, hơi thở còn chưa đều. “Đừng chạm tay trần.”
“Em biết.”
Người bảo vệ vừa tới nơi thì khựng hẳn. Ánh mắt ông ta lướt qua chiếc cốc giấy bị đặt xô lệch sang một bên, rồi chuyển sang hai người trước mặt, vẻ mặt lộ rõ sự lúng túng của kẻ vô tình bước vào một việc không thuộc phần mình.
Thái quay sang. “Anh giúp em một việc. Từ lúc anh gọi lên tới giờ, có ai đi xuống thang máy không?”
“Không thấy.” Bảo vệ đáp, rồi vô thức nhìn về cuối hành lang. “Lúc nãy tôi thấy như có bóng người ngoài khung kính. Mà lên tới nơi thì trống trơn.”
Duy mở ngăn tủ văn phòng phẩm gần đó, lấy một đôi găng tay rồi ném cho cô. Động tác hắn gọn, dứt, gần như vô cảm, giống hệt cách hắn xử lý một bộ hồ sơ bị đổ mực: nhìn, quyết, làm. Chỉ có lúc kéo dây găng vào cổ tay, nhịp tay hắn lệch đi một chút, rất nhỏ, nhưng không qua mắt Thái.
Họ chụp nguyên trạng trước.
Chiếc cốc giấy. Tờ in nhiệt. Mặt sau chiếc đồng hồ. Góc máy nước. Vệt tối ở cuối sảnh. Cả phần kính mờ ngoài cửa phòng, nơi phản chiếu được một khoảng hành lang trống. Làm xong, đeo găng xong, Thái mới cúi xuống lật chiếc đồng hồ lên.
Mặt kính có một vết xước chéo mảnh như sợi tóc, chỉ nghiêng đi mới thấy. Màn hình tắt đen, chết lịm. Viền kim loại ở góc phải cấn xước. Không có dấu hiệu thương hiệu rõ ràng, chỉ còn một dòng chữ nhỏ bị mài mòn đến gần hết. Mặt vuông.
Đúng kiểu trong tấm ảnh cắt ra từ túi hồ sơ mỏng hôm trước.
Một luồng lạnh trườn dọc sống lưng cô.
Duy nhìn vào mắt cô, hiểu ngay. “Cùng kiểu.”
“Ừ.”
Thái mở tờ giấy in nhiệt.
Không phải biên lai ngân hàng như cô thoáng nghĩ lúc đầu.
Đó là phiếu nhận đồ của một tiệm sửa đồng hồ trên đường Hoàng Diệu. Giờ nhận ghi bảy giờ mười hai tối. Khách hẹn lấy trong ba ngày. Dòng tên khách bị quệt gần kín bằng một vệt bút đen, như thể người ta cố che đi mà vẫn muốn để lại dấu tích của việc đã che. Mặt sau có mấy chữ viết rất gấp, mực hơi nhoè: “Muốn gặp người nhận bìa thì hỏi cô Oanh. Đừng gọi tên Vinh ở chỗ đông.”
Người bảo vệ buột miệng: “Ai mà làm kiểu này kỳ quá vậy trời.”
Thái không trả lời.
Ánh mắt cô dừng lại ở cụm “người nhận bìa”. Ngay lập tức, cô nhớ đến dấu hằn trong cuốn sổ của Nam: Lê Quang Vinh không ký, chỉ nhận bìa. Người để lại hai thứ này không hề nhắc đến tiền. Không đụng đến Đỗ Văn Hoan. Không chỉ thẳng vào phần lõi. Họ chỉ đẩy cô chếch đi đúng một vòng, sang lớp ngoài cùng của đường dây, nơi hồ sơ đi qua tay những người không đứng tên ở đâu cả.
“Cô Oanh là ai?” bảo vệ hỏi, thấp giọng hơn trước.
“Chưa biết.” Duy đáp thay, mắt vẫn nhìn vào tờ phiếu. Rồi hắn quay sang Thái. “Báo Nam.”
Thái gấp phiếu lại. “Báo. Nhưng trước hết ghi giờ, chụp cận chữ viết tay, rồi cất riêng.”
Duy không nói thêm. Hắn lấy túi nhựa trong từ ngăn hồ sơ khẩn, tách từng món ra, cho vào từng túi riêng biệt. Người bảo vệ ký xác nhận thời điểm phát hiện vật lạ, vị trí, người có mặt. Mọi thao tác diễn ra sạch sẽ, trật tự, đến mức gần như lạnh lẽo. Chỉ có một điều không sạch được: ánh mắt của cả ba người đều không yên.
Nam nghe máy sau ba hồi chuông.
Thái báo ngắn, đúng ý: vật lạ đặt ở máy nước, một đồng hồ mặt vuông đã tắt, một phiếu sửa đồng hồ có ghi tên cô Oanh và lời nhắn liên quan tới “người nhận bìa”.
Đầu dây bên kia im đúng hai giây.
“Để nguyên trong túi. Không truy trong tối nay.” Giọng Nam khô, chắc, không dư một chữ. “Sáng mai tôi xem.”
“Vâng.”
“Thái.”
Cô chờ.
“Đừng tự suy ra quá xa từ cái đồng hồ.”
Lời dặn ấy không làm cô yên hơn. Trái lại, nó khiến chiếc đồng hồ trong túi nhựa như nặng thêm.
Đêm đó, về đến nhà, Thái chỉ mở tập “Theo dõi kín” và ghi những điều tối thiểu nhất: giờ phát hiện, mô tả vật, nội dung phiếu, phản ứng của bảo vệ, chỉ đạo của Nam là không truy trong đêm. Không thêm bất kỳ dòng suy luận nào. Không viết “người thứ ba”. Không viết “cha”.
Nhưng khi tắt đèn nằm xuống, bóng tối lại kéo ký ức lên.
Cô nhớ bàn tay cha năm xưa lật từng xấp giấy đăng ký tạm trú hộ người khác. Nhớ giọng ông đều đều, nghe qua tưởng như vô tình mà đọng lại rất lâu: “Giấy nào không đứng tên mình mới là giấy dễ xảy ra chuyện.”
Sáng hôm sau, Nam xem chiếc đồng hồ lâu hơn xem tờ phiếu.
Ông không chạm vào mặt kính. Chỉ dùng đầu bút chỉ vào góc xước. “Người để lại muốn ta nhìn thấy cái này trước câu chữ.”
Duy đứng tựa cạnh bàn, quầng mắt thẫm xuống sau một đêm ngủ không đủ. “Nếu là mồi thì cũng thả rất đúng chỗ.”
Nam không phản bác. Ông lật mặt sau tờ phiếu thêm một lần nữa, đọc lại câu viết tay như thể đang kiểm tra xem trong đó có chỗ nào thừa, chỗ nào cố tình thiếu. Rồi ông đặt xuống. “Dòng về cô Oanh là đầu mối nặc danh. Chỉ dùng để kiểm tra chéo. Không dùng để mở xác minh mới.”
Thái ngẩng lên. Đó chính là nguyên tắc Nam đã đóng từ đầu vụ: không để một nguồn không rõ lai lịch dẫn mình ra khỏi phần đất đã kiểm được.
Nam nhìn cô. “Chưa đụng thêm Lê Quang Vinh. Chưa có lý do đủ chắc. Cũng chưa có cách vào đủ sạch.”
“Vậy mình làm gì với cái tên này?”
“Đối chiếu trong phần mình đã có.” Nam kéo cuốn sổ bìa nâu lại gần. “Rà hồ sơ cư trú cũ. Danh sách người nộp thuê. Mấy tiệm dịch vụ quanh khu Hoàng Diệu. Những bộ bìa từng đi tay ngoài. Nếu cô Oanh đã nằm trong dữ kiện sẵn có, đánh dấu. Nếu chưa có, để đó. Chờ nguồn độc lập thứ hai.”
Duy hỏi: “Còn tiệm sửa đồng hồ?”
“Cho người đi ngang nhìn thôi. Không hỏi. Không để tên.” Nam dùng bút gạch một dòng. “Mẩu giấy này không được phép trở thành điểm xuất phát.”
Thái gật đầu.
Trong cô có một phần nóng lên, muốn đi ngay, gọi ngay, muốn lần thẳng vào cái tên vừa xuất hiện như thể chỉ cần nhanh hơn một nhịp là sẽ chạm được tới lõi. Nhưng chính lúc ấy, cô hiểu vì sao Nam giữ nguyên tắc chặt đến thế. Người để lại đồng hồ không chỉ đưa tin. Họ còn đang thử xem mình bị kéo đi dễ đến mức nào.
Nam đẩy tờ phiếu về phía cô. “Em ghi lại nguyên tắc này vào sổ theo dõi.”
Thái cầm bút. “Đầu mối nặc danh chỉ dùng kiểm tra chéo dữ kiện sẵn có, không mở xác minh mới.”
“Viết thêm.” Nam nói. “Nếu chưa có nguồn độc lập thứ hai, không gọi, không hẹn, không nêu tên.”
Cô viết từng chữ. Viết xong, cảm giác ở bàn tay bỗng ổn lại. Như thể chỉ cần câu chữ được đặt đúng chỗ, nhịp tim cũng bớt vội hơn.
Buổi sáng trôi đi bằng những việc nhìn ngoài không có gì khác: bản sạch gửi tòa, lịch nộp hồ sơ, hai cuộc gọi của khách cũ, một xấp giấy photo lem mực được đem ra phân loại lại. Nhưng ở lớp ngầm bên dưới, cả ba người đều đang xoay chậm quanh cái tên vừa nổi lên.
Đến gần trưa, chính Duy là người tìm ra điểm khớp đầu tiên.
Hắn đặt trước mặt Thái một xấp bản sao cũ, mép giấy đã ngả vàng. “Xem dòng người liên hệ này.”
Thái cúi xuống. Một bộ đăng ký tạm trú từ hơn một năm trước. Không dính trực tiếp vụ hiện tại. Nhưng cùng khu nhà trọ cũ ở Hòa Cường Bắc. Trong ô “người hỗ trợ hồ sơ” ghi nguệch ngoạc một chữ: Oanh. Không họ. Không số điện thoại. Nét chữ ngắt đoạn, hơi nhọn, đúng kiểu người quen viết vội ngoài quầy dịch vụ.
“Chưa đủ.” Thái nói.
“Ừ. Nên anh chưa gọi ai.” Duy rút thêm một phiếu photo trả sau của quầy khác. Mép giấy có bút đỏ ghi chú: “chị Oanh lấy sau.” Hắn gõ đầu ngón tay lên góc tờ giấy. “Cũng quanh cụm Hoàng Diệu.”
Một điểm có thể là trùng hợp. Hai điểm bắt đầu thành đường.
Nam xem cả hai tờ, sắc mặt không thay đổi. “Vẫn chưa đủ để đụng vào người. Nhưng đủ để tiếp tục kiểm tra bằng nguồn khác.”
Nguồn thứ hai đến vào đầu giờ chiều, mà không phải do họ chủ động tìm.
Một chị văn thư cũ bên phường gọi cho Duy, hỏi về mẫu đơn xác nhận cư trú dùng từ năm trước. Trong lúc đối chiếu câu chữ cũ mới, chị thuận miệng nhắc: “Mấy bộ thời đó hay có cô Oanh ngoài quầy dịch vụ cầm qua cầm lại, viết nhanh lắm.” Duy không gợi thêm, không đào sâu, chỉ ghi nhận rồi kết thúc cuộc gọi.
Ba mẩu rời đặt cạnh nhau.
Một cái tên từ giấy nặc danh. Một dấu vết trong hồ sơ cũ. Một lời nhắc đến độc lập từ người ngoài.
Nam im khá lâu rồi mới lên tiếng: “Được. Giờ mới được chạm. Nhưng chỉ vòng ngoài. Không nhắc Vinh. Không nhắc đồng hồ. Không nói ai để lại lời nhắn.”
“Để em đi.” Thái nói ngay.
Duy nghiêng đầu nhìn cô. “Em biết mình đang bước vào cái gì không?”
“Biết hơn sáng nay.”
Nam gật một cái. “Không dùng máy bàn văn phòng. Không gọi từ số từng đi với khách của vụ này. Mượn số ngoài, nhưng chỉ để liên hệ người đã nằm trong dữ kiện chéo, không lấy câu trên giấy làm chìa khóa mở lời. Nếu họ gác, dừng ngay.”
“Vâng.”
“Và nhớ.” Giọng ông hạ xuống, chậm hơn. “Ta đang kiểm tra xem người này có thật đứng trong đường đi của hồ sơ hay không. Không phải lao tới xin họ kể chuyện.”
Câu đó kéo Thái trở lại đúng chỗ của mình.
Không phải người đi săn. Không phải kẻ được quyền nóng ruột. Chỉ là người phải giữ kỷ luật, nhất là vào lúc người khác cố làm mình nôn nóng.
Cô mượn một số điện thoại ngoài của người quen bên cửa hàng văn phòng phẩm, gọi vào quầy dịch vụ gần cụm Hoàng Diệu với lý do đối chiếu hồ sơ cư trú cũ từng đi tay ngoài. Người đàn ông bắt máy ban đầu cộc lốc, trả lời kiểu chỉ chực cúp. Nhưng khi cô nhắc đúng tên khu nhà trọ, đúng tháng năm, giọng hắn dịu xuống được nửa nấc.
“Chuyện cũ rồi. Giờ hỏi lại làm gì?”
“Thiếu một bước đối chiếu.” Thái đáp. “Em cần gặp người từng cầm qua mấy bộ bìa. Nghe nói có chị Oanh.”
Đầu bên kia lặng đi chốc lát. “Cô Oanh nghỉ rồi.”
“Anh còn liên lạc được không?”
“Cô hỏi để làm gì?”
“Đối chiếu giấy cũ. Không nói qua điện thoại.”
Người kia cười nhạt, tiếng cười mỏng và thiếu thiện chí. “Ai cũng bảo vậy.”
Thái không chen vào. Cô để khoảng lặng nằm giữa hai bên đúng một nhịp, rồi mới nói: “Nếu không tiện, anh cứ nhắn bên em đang rà lại mấy bộ cư trú Hòa Cường Bắc năm trước. Chị ấy nhớ gì thì gọi lại.”
Lần này hắn không cúp. “Để tôi nhắn.”
Mười lăm phút sau, một số lạ gọi tới.
Giọng phụ nữ nhỏ, hơi khàn, đuôi câu bị nuốt mất nửa chữ như người đã quen nói nhanh giữa tiếng ồn ngoài quầy. “Em là Oanh. Bên nào tìm chị?”
“Bên em đang rà hồ sơ cư trú cũ.” Thái đứng quay lưng vào cửa sổ để tránh phản chiếu màn hình. “Có vài bộ đi tay ngoài ở khu Hòa Cường Bắc, em muốn hỏi lại đường nhận trả bìa thôi.”
“Bên nào?”
“Nam Hải.”
Đầu dây bên kia lặng hẳn một nhịp. “Đừng nói tên nào khác qua máy.”
“Vâng.”
“Em cần gì ở chị?”
“Xác nhận giúp em cách mấy bộ bìa ngày đó đi qua tay ai, có phải cùng một đầu nhận hay không. Chị không phải người đứng tên, em biết.”
Câu cuối cùng khiến bên kia im bặt.
Khi cô Oanh lên tiếng lại, giọng chị thấp xuống, như thể vừa đưa mắt nhìn quanh trước khi nói: “Ai cũng chỉ đứng giữa thôi em.”
Họ hẹn ba giờ chiều ở một quán cà phê nhỏ trên đường Hải Phòng. Cô Oanh dặn rất ngắn: ngồi trong nhà, bàn cạnh tường, đừng gọi món trước. Chị nói không ra vẻ làm màu bí mật. Chỉ giống một người đã quen nhìn cửa trước khi nhìn người.
Đến gần giờ đi, Thái vẫn ngồi làm việc như thường. Nhưng lần này, cô không còn có cảm giác mình bị kéo đi bởi tờ giấy nặc danh nữa. Cô đã có ba điểm chéo. Có nguyên tắc. Có giới hạn rõ ràng. Cảm giác ấy không làm vụ việc nhẹ hơn, chỉ làm bước chân cô bớt nóng.
Khoảng hai giờ bốn mươi, cô rời văn phòng.
Cô không đi thẳng ra chỗ đón xe. Xuống tầng một, bước qua cửa, vòng sang cửa hàng văn phòng phẩm, mua một cây bút đen, đứng thêm nửa phút như người còn đang cân nhắc mấy món vặt linh tinh rồi mới gọi xe. Thói quen ấy học từ Nam: trước khi nghĩ có ai đang nhìn mình, hãy kiểm xem mình có để lộ một đường đi quá dễ đọc hay không.
Quán cà phê không đông.
Bên trong chỉ có bốn bàn có khách. Một cặp sinh viên ngồi sát nhau bên trong cùng. Hai người đàn ông ở gần cửa kính. Một phụ nữ lớn tuổi đang cúi bấm điện thoại. Bàn góc cạnh tường còn trống.
Thái ngồi đúng chỗ đã hẹn. Không gọi món.
Cô úp điện thoại xuống mặt bàn. Đặt túi dưới chân. Qua lớp kính phía trước, cô nhìn được dòng xe ngoài đường, đồng thời thấy phản chiếu mờ của không gian trong quán. Hai người đàn ông gần cửa gần như không nói với nhau. Một người mặc sơ mi xanh nhạt, tay áo xắn lên một nấc gọn ghẽ. Người còn lại đội mũ lưỡi trai tối màu dù đang ngồi trong bóng râm. Không ai nhìn cô quá lâu. Mà chính điều đó mới khiến người ta khó chịu.
Ba giờ kém hai phút, điện thoại rung.
Số gọi tới khác số ban sáng.
“Em đến chưa?” Giọng cô Oanh nhỏ đến mức suýt bị tiếng máy xay cà phê ở quầy nuốt mất.
“Rồi. Chị ở đâu?”
“Không đến được.”
Thái ngẩng đầu nhìn ra cửa ngay lập tức. “Có chuyện gì?”
“Bên phường gọi em lên đối chiếu hồ sơ cư trú cũ. Chủ nhà trọ cũ cũng vừa gọi. Bảo có tên em trong mấy bộ tạm trú treo từ năm trước.” Giọng chị đều đều, hợp lý, sạch đến bất thường. “Em không né được.”
Lý do quá tròn.
“Chị đang ở phường nào?” Thái hỏi.
Đầu dây im nửa nhịp. “Hải Châu.”
“Chị nói sáng nay với em là chị không vào trung tâm giờ này.”
“Thì giờ phải vào.”
Thái không đáp ngay.
Trên mặt bàn, trong lớp phản chiếu lờ mờ, người đội mũ ở gần cửa vừa cúi nhìn điện thoại, gõ rất nhanh một tin nhắn rồi đặt xuống.
Cô hỏi tiếp, chậm hơn trước: “Ai bảo chị là em ngồi bàn cạnh tường?”
Lần này, bên kia im lâu hơn.
Khi cô Oanh cất tiếng lại, giọng chị đã khác hẳn, mỏng đi, khàn đi, như vừa bị ép thấp xuống. “Em về đi.”
“Chị chưa tới quán.”
“Về đi.” Một nhịp thở gấp lọt qua điện thoại. “Đừng hỏi tiếp chuyện người nhận bìa nữa.”
Da đầu Thái tê rần.
Cô không hề nói với chị ta bất kỳ chi tiết nào về việc họ đang lần theo hướng nào. Vậy mà câu kia rơi ra, gọn quá, đúng quá, như một lời đã có sẵn ai đó nhét vào miệng chị.
“Chị nghe ai nói câu đó?”
“Em về đi.” Cô Oanh lặp lại, nhanh hơn, gấp hơn. “Người ta không chỉ coi giấy đâu. Người ta coi ai tìm ai. Em đừng tới chỗ em nghĩ có người chờ. Không còn ai chờ đâu.”
Cuộc gọi tắt.
Thái vẫn giữ điện thoại bên tai thêm hai giây. Máy lạnh trong quán thổi đều, vậy mà sau gáy cô đã rịn mồ hôi. Cô không quay hẳn đầu nhìn hai người gần cửa nữa. Chỉ cúi xuống cầm túi, đứng dậy với vẻ thờ ơ của một người tới nhầm cuộc hẹn, rồi bước ra ngoài.
Qua lớp kính, bóng cô lướt qua bóng phản chiếu của người đội mũ. Hắn không ngẩng lên. Người áo xanh cũng vậy. Cốc nước trên bàn họ còn gần nguyên. Họ không tới đây để uống.
Ra ngoài nắng, cô không gọi xe ngay.
Cô đi bộ hai dãy phố, rẽ vào một hiệu thuốc, đứng nhìn bừa mấy hộp hàng ở quầy rồi lấy một hộp khẩu trang trẻ em cho đủ tự nhiên, đủ thời gian, sau đó mới gọi cho Duy.
Duy bắt máy rất nhanh. “Gặp được không?”
“Không.” Thái nhìn qua cửa kính hiệu thuốc. Ngoài đường, một chiếc xe bảy chỗ màu xám lướt chậm hơn dòng xe chung quanh một nhịp rồi đi tiếp. Chưa đủ để kết luận. Nhưng đủ để ghi nhớ. “Hủy phút chót. Lý do là bị gọi lên phường đối chiếu hồ sơ cư trú cũ.”
“Nghe thật.”
“Thật đến mức sạch.”
Duy hiểu ngay. Hắn im để cô nói tiếp.
“Chị ấy biết em ngồi bàn cạnh tường.” Thái siết điện thoại chặt hơn. “Em không nói với ai ngoài chị ấy.”
Đầu dây chỉ còn tiếng thở đều, ngắn.
“Em.